out of sight
Định nghĩa
Tính từ:
- Khuất tầm nhìn, không thể nhìn thấy được: "out of sight" mô tả trạng thái của một vật hoặc người không nằm trong tầm nhìn, bị che khuất hoặc biến mất khỏi tầm mắt.
- Ẩn giấu, kín đáo: Cũng có thể chỉ sự che giấu, không để lộ ra ngoài.
Trạng từ:
- Một cách kín đáo, lặng lẽ: "out of sight" diễn tả hành động xảy ra mà không bị ai chú ý hoặc phát hiện.
- Không còn nhìn thấy được nữa: Chỉ sự biến mất hoàn toàn khỏi tầm nhìn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The hidden treasure is now out of sight. (Kho báu ẩn giấu hiện đã khuất tầm nhìn.)
- In stormy weather, the stars are out of sight. (Trong thời tiết bão tố, các ngôi sao bị khuất tầm nhìn.)
Trạng từ:
- The ship disappeared behind the horizon and passed out of sight. (Con tàu biến mất sau đường chân trời và không còn nhìn thấy được nữa.)
- He lay doggo, staying out of sight. (Anh ta nằm im lìm, lặng lẽ ẩn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"out of sight, out of mind": Xa mặt cách lòng (thành ngữ chỉ việc không nhìn thấy thì sẽ quên đi).
- Don't put the documents away; out of sight, out of mind. (Đừng cất tài liệu đi; xa mặt cách lòng.)
"to keep (someone or something) out of sight": Giấu ai đó hoặc thứ g đó khỏi tầm nhìn.
- She kept the gift out of sight until his birthday. (Cô ấy giấu món quà khỏi tầm nhìn cho đến ngày sinh nhật của anh ấy.)
"to be out of sight" (nghĩa bóng, không trang trọng): Tuyệt vời, xuất sắc (thường dùng trong tiếng lóng).
- That concert was out of sight! (Buổi hòa nhạc đó thật tuyệt vời!)
Biến thể và từ gần giống
- Sight (n): tầm nhìn, thị giác.
- Sightless (adj): mù, không có thị giác.
- In sight (adj/adv): trong tầm nhìn, có thể thấy được.
- Within sight (adj/adv): trong tầm nhìn, gần đến mức có thể thấy.
Từ đồng nghĩa
- Hidden (adj): ẩn giấu, khuất.
- Concealed (adj): che giấu.
- Invisible (adj): vô hình, không nhìn thấy được.
- Unseen (adj): không được nhìn thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Keep out of sight: giấu kín, không để lộ.
- The spy kept out of sight during the mission. (Điệp viên giấu mình trong suốt nhiệm vụ.)
Go out of sight: biến mất khỏi tầm nhìn.
- The plane went out of sight behind the clouds. (Máy bay biến mất sau những đám mây.)
Thành ngữ liên quan
- Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng.
- Sight for sore eyes: Một cảnh tượng dễ chịu, một điều mừng khi gặp lại.
- Love is blind, but friendship closes its eyes: Tình yêu thì mù quáng, nhưng tình bạn thì nhắm mắt làm ngơ.