out of sight

out of sight

The ship sailed out of sight behind the horizon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khuất tầm nhìn, không thể nhìn thấy được: "out of sight" mô tả trạng thái của một vật hoặc người không nằm trong tầm nhìn, bị che khuất hoặc biến mất khỏi tầm mắt.
    • Ẩn giấu, kín đáo: Cũng có thể chỉ sự che giấu, không để lộ ra ngoài.
  2. Trạng từ:

    • Một cách kín đáo, lặng lẽ: "out of sight" diễn tả hành động xảy ra không bị ai chú ý hoặc phát hiện.
    • Không còn nhìn thấy được nữa: Chỉ sự biến mất hoàn toàn khỏi tầm nhìn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The hidden treasure is now out of sight. (Kho báu ẩn giấu hiện đã khuất tầm nhìn.)
    • In stormy weather, the stars are out of sight. (Trong thời tiết bão tố, các ngôi sao bị khuất tầm nhìn.)
  • Trạng từ:

    • The ship disappeared behind the horizon and passed out of sight. (Con tàu biến mất sau đường chân trời không còn nhìn thấy được nữa.)
    • He lay doggo, staying out of sight. (Anh ta nằm im lìm, lặng lẽ ẩn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out of sight, out of mind": Xa mặt cách lòng (thành ngữ chỉ việc không nhìn thấy thì sẽ quên đi).

    • Don't put the documents away; out of sight, out of mind. (Đừng cất tài liệu đi; xa mặt cách lòng.)
  • "to keep (someone or something) out of sight": Giấu ai đó hoặc thứ g đó khỏi tầm nhìn.

    • She kept the gift out of sight until his birthday. ( ấy giấu món quà khỏi tầm nhìn cho đến ngày sinh nhật của anh ấy.)
  • "to be out of sight" (nghĩa bóng, không trang trọng): Tuyệt vời, xuất sắc (thường dùng trong tiếng lóng).

    • That concert was out of sight! (Buổi hòa nhạc đó thật tuyệt vời!)
Biến thể từ gần giống
  • Sight (n): tầm nhìn, thị giác.
  • Sightless (adj): , không thị giác.
  • In sight (adj/adv): trong tầm nhìn, có thể thấy được.
  • Within sight (adj/adv): trong tầm nhìn, gần đến mức có thể thấy.
Từ đồng nghĩa
  • Hidden (adj): ẩn giấu, khuất.
  • Concealed (adj): che giấu.
  • Invisible (adj): vô hình, không nhìn thấy được.
  • Unseen (adj): không được nhìn thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep out of sight: giấu kín, không để lộ.

    • The spy kept out of sight during the mission. (Điệp viên giấu mình trong suốt nhiệm vụ.)
  • Go out of sight: biến mất khỏi tầm nhìn.

    • The plane went out of sight behind the clouds. (Máy bay biến mất sau những đám mây.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng.
  • Sight for sore eyes: Một cảnh tượng dễ chịu, một điều mừng khi gặp lại.
  • Love is blind, but friendship closes its eyes: Tình yêu thì mù quáng, nhưng tình bạn thì nhắm mắt làm ngơ.